Cân sấy ẩm MS-74AT AND

Cân sấy ẩm MS-74AT là dòng cân sấy ẩm AND mới của AND có màn hình cảm ứng, cung cấp một giải pháp mạnh mẽ nhưng thân thiện với người dùng để đo độ ẩm. Với các tính năng như tối ưu hóa nhiệt độ thông minh, phản hồi hữu ích và cài đặt chương trình linh hoạt, chúng hỗ trợ kết quả đáng tin cậy trên nhiều ứng dụng và trình độ kinh nghiệm người dùng khác nhau.

cân sấy ẩm ms 74at

Hình ảnh cân sấy ẩm MS-74AT.

Tính năng, đặc điểm dòng cân sấy ẩm MS-74AT AND:

Công nghệ sấy nhiệt đơn giản, an toàn và không cần hóa chất.

Tìm kiếm nhiệt độ tối ưu (RsTemp) để nhanh chóng xác định nhiệt độ sấy được khuyến nghị.

Đèn halogen 400W mạnh mẽ cho khả năng gia nhiệt tốc độ cao.

Hỗ trợ bức xạ thứ cấp (SRA) để phân bố nhiệt đều và bảo vệ đèn.

Cảm biến siêu lai (SHS) đảm bảo độ chính xác và khả năng tái tạo cao.

Nắp bộ gia nhiệt với thiết kế đóng nhẹ nhàng để tạo sự thoải mái khi vận hành.

Tự động bắt đầu trừ bì/đo khi đóng nắp *1.

Chức năng làm nóng trước để đảm bảo tính nhất quán của kết quả.

Hiển thị thời gian thực về độ ẩm và tốc độ sấy (%/phút).

Điều chỉnh độ lệch (lên đến ±9,999% tùy theo độ chính xác của cân) để căn chỉnh kết quả.

Chế độ cân để sử dụng máy phân tích như một cái cân.

Chế độ phân tích nhiệt (lên đến năm giai đoạn sấy) *1.

Đo lường theo chương trình: Lưu trữ tối đa 300 điều kiện tùy chỉnh (200 cho các mẫu LCD đèn nền ngược).

Hơn 100 chương trình cài đặt sẵn (ví dụ).

Đồng hồ đo mức cung cấp hướng dẫn trực quan để đặt mẫu chính xác.

Mẫu Công cụ tính toán khối lượng để tính toán trọng lượng mẫu cần thiết cho phép đo độ ẩm chính xác *1

Hướng dẫn xử lý mẫu để hiển thị các khuyến nghị xử lý dựa trên đặc điểm của mẫu *1

Tự động xác định thời gian sấy ở chế độ Hẹn giờ để ước tính thời gian sấy tối ưu ở ba mức độ chính xác *1

Hướng dẫn đo bằng nhựa để hỗ trợ đo các mẫu có độ ẩm thấp (1% hoặc ít hơn) *1

Chức năng so sánh để đánh giá hàm lượng ẩm với ngưỡng HI/OK/LO

Kiểm soát truy cập người dùng (UAC) với chức năng quản lý quyền người dùng và khóa mật khẩu

Lưu trữ tự động tối đa 3.000 kết quả đo (200 đối với các mẫu LCD có đèn nền ngược)

Ghi lại lịch sử toàn diện (lịch sử điều chỉnh, vận hành, đăng nhập/đăng xuất)

Chức năng kiểm tra hàng ngày và tự kiểm tra để đảm bảo hoạt động ổn định

Xác minh độ chính xác phép đo bằng mẫu thử tiêu chuẩn (natri tartrat dihydrat)

Chức năng điều chỉnh cho cả cảm biến trọng lượng và bộ gia nhiệt Đầu ra tuân thủ GLP/GMP/GCP/ISO để đáp ứng các yêu cầu về tài liệu.

Thông số kỹ thuật cân sấy ẩm MS-74AT AND:

Công nghệ gia nhiệt Đèn halogen 400W với hỗ trợ bức xạ thứ cấp (SRA)
Phạm vi nhiệt độ sấy (gần khay đựng mẫu) 30 đến 200 °C (tăng 1 °C)
Kiểu gia nhiệt Gia nhiệt tiêu chuẩn, Gia nhiệt tăng dần, Gia nhiệt theo từng bước, Gia nhiệt nhanh
Chế độ đo Chế độ tiêu chuẩn, Chế độ hẹn giờ, Chế độ tùy chỉnh
Đơn vị tính toán Độ ẩm dựa trên trọng lượng ướt, Độ ẩm dựa trên trọng lượng khô (Atro), Hàm lượng chất rắn, Tỷ lệ, Gam
Môi trường hoạt động 5 đến 40 °C (41 đến 104 °F), RH 85% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
Kích thước khay đựng mẫu Ø90 mm
Kích thước bên ngoài 215 (Rộng) × 380 (Sâu) × 176 (Cao) mm
Trọng lượng tịnh Xấp xỉ. 6 kg (không bao gồm phụ kiện)
Nguồn điện Điện áp AC 100–120 V / 3 A hoặc AC 200–240 V / 1.5 A, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ Công suất tối đa 500 W

 

Model MS-74AT
Phạm vi trọng lượng mẫu đo được 0.1 đến 71 g
Khả năng đọc Hàm lượng độ ẩm 0.001%, 0.01%, 0.1%
Cân nặng 0.0001 g
Độ lặp lại (độ lệch chuẩn) Hàm lượng ẩm Khối lượng mẫu ≥5g 0.01%
Khối lượng mẫu ≥1g 0.05%
Cân nặng 0.0002 g
Dung lượng bộ nhớ chương trình đo 300 chương trình
Dung lượng bộ nhớ kết quả đo 3,000 kết quả
Màn hình Màn hình cảm ứng màu TFT LCD WVGA 5 inch (loại điện trở)
Ngôn ngữ hiển thị Tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Hà Lan, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Hàn, tiếng Trung, tiếng Nhật
Giao diện giao tiếp RS-232C (D-Sub 9P), USB (Type-A), USB (Type-C), Ethernet (TCP/IP)