Cân điện tử NV OHAUS

cân điện tử nv ohaus

Hình ảnh cân điện tử NV Ohaus.

Đặc điểm, chức năng dòng cân điện tử NV OHAUS:

– Ứng dụng: cân thông dụng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp và giáo dục. Với kết cấu bền bỉ và tính năng đa dạng, NV OHAUS là chiếc cân mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhiều nhu cầu cân đo khác nhau nhờ các ưu điểm như thời gian ổn định nhanh, khả năng bảo vệ quá tải lên đến gấp bốn lần mức cân tối đa và thao tác sử dụng dễ dàng.
– Các tính năng nổi bật:
• Công nghệ cân tiên tiến cho phép ổn định kết quả chỉ trong một giây, đảm bảo độ chính xác và tốc độ,
từ đó nâng cao hiệu quả làm việc, năng suất và lưu lượng xử lý.
• Hệ thống bảo vệ quá tải có khả năng chịu được tải trọng lên tới gấp bốn lần mức cân tối đa giúp bảo vệ an toàn cho cân.

Thông số kỹ thuật:

Model NV123 NV223 NV323
Cân tối đa (g) 120 220 320
Độ đọc (g) 0.001
Độ lặp lại (độ lệch chuẩn) (g) 0.002
Độ tuyến tính (g) 0.003 0.005
Thời gian ổn định (giây) 2.5
Cấu tạo Vỏ máy bằng nhựa ABS và đĩa cân bằng thép không gỉ
Tấm chắn gió có thể tháo rời
Đơn vị cân g, kg, N, oz, ozt, dwt, lb, lb:oz, ct, grain, taels (3), Tical, Tola
Các chế độ ứng dụng Cân, đếm mẫu, cân phần trăm, cân kiểm tra.
Yêu cầu nguồn điện Bộ chuyển đổi AC (đi kèm)
Dải nhiệt độ Từ 10°C đến 40°C ở độ ẩm tương đối từ 10% đến 85%, không ngưng tụ.
Điều kiện bảo quản -20°C đến 55°C, độ ẩm tương đối từ 10% đến 90% (không ngưng tụ).
Giao tiếp RS232, USB
Loại màn hình Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền
Kích thước hiển thị chữ số 20 mm
Kích thước tấm chắn gió Ø120 mm, chiều cao: 42 mm
Kích thước đĩa cân (Dài × Rộng) Ø93 mm
Kích thước cân (Dài x Rộng x Cao) 204 x 230 x 107 mm (với tấm chắn gió),

204 x 230 x 74 mm (không gồm tấm chắn gió)

Kích thước đóng gói (Dài x Rộng x Cao) 385 x 335 x 170 mm
Trọng lượng tịnh 1.0 kg
Trọng lượng đóng gói 1.5 kg

 

Model NV222 NV422 NV622 NV1202 NV2202 NV3202
Cân tối đa (g) 220 420 620 1200 2200 3200
Độ đọc (g) 0.01
Độ lặp lại (độ lệch chuẩn) (g) 0.01 0.02
Độ tuyến tính (g) 0.02 0.03 0.05
Thời gian ổn định (giây) 1 1.5 2
Cấu tạo Vỏ máy bằng nhựa ABS và đĩa cân bằng thép không gỉ
Tấm chắn gió không có
Đơn vị cân g, kg, N, oz, ozt, dwt, lb, lb:oz, ct, grain, taels (3), Tical, Tola
Các chế độ ứng dụng Cân, đếm mẫu, cân phần trăm, cân kiểm tra.
Yêu cầu nguồn điện Bộ chuyển đổi AC (đi kèm)
Dải nhiệt độ Từ 10°C đến 40°C ở độ ẩm tương đối từ 10% đến 85%, không ngưng tụ.
Điều kiện bảo quản -20°C đến 55°C, độ ẩm tương đối từ 10% đến 90% (không ngưng tụ).
Giao tiếp RS232, USB
Loại màn hình Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền
Kích thước hiển thị chữ số 20 mm
Kích thước đĩa cân (Dài × Rộng) 145 mm 190 x 144 mm
Kích thước cân (Dài x Rộng x Cao) 204 × 230 × 70 mm
Kích thước đóng gói (Dài x Rộng x Cao) 300 x 250 x 134 mm
Trọng lượng tịnh 1.0 kg
Trọng lượng đóng gói 1.5 kg

 

Model NV221 NV621 NV1201 NV2201
Cân tối đa (g) 220 620 1200 2200
Độ đọc (g) 0.1
Độ lặp lại (độ lệch chuẩn) (g) 0.1
Độ tuyến tính (g) 0.2
Thời gian ổn định (giây) 1
Cấu tạo Vỏ máy bằng nhựa ABS và đĩa cân bằng thép không gỉ
Tấm chắn gió không có
Đơn vị cân g, kg, N, oz, ozt, dwt, lb, lb:oz, ct, grain, taels (3), Tical, Tola
Các chế độ ứng dụng Cân, đếm mẫu, cân phần trăm, cân kiểm tra.
Yêu cầu nguồn điện Bộ chuyển đổi AC (đi kèm)
Dải nhiệt độ Từ 10°C đến 40°C ở độ ẩm tương đối từ 10% đến 85%, không ngưng tụ.
Điều kiện bảo quản -20°C đến 55°C, độ ẩm tương đối từ 10% đến 90% (không ngưng tụ).
Giao tiếp RS232, USB
Loại màn hình Màn hình tinh thể lỏng (LCD) có đèn nền
Kích thước hiển thị chữ số 20 mm
Kích thước đĩa cân (Dài × Rộng) 190 x 144 mm
Kích thước cân (Dài x Rộng x Cao) 204 × 230 × 70 mm
Kích thước đóng gói (Dài x Rộng x Cao) 300 x 250 x 134 mm
Trọng lượng tịnh 1.0 kg
Trọng lượng đóng gói 1.5 kg